bước tiến

  1. Advance
    • đánh dấu một bước tiến rõ rệt
      to mark an obvious advance, to mark unmistakable progress
    • phong trào những bước tiến vững chắc
      the movement has made steady advances
    • chặn được bước tiến của kẻ thù
      to stop the enemy advance
bước tiến
Phong trào đã có những bước tiến rõ rệt trong năm nay.